Các dòng cân thương hiệu số 1 thế giới

Hiển thị 133–144 của 147 kết quả

Cân kỹ thuật

Precision Balance MX12002

 0.00 giá chưa bao gồm thuế

Maximum Capacity: 12.2 kg
Readability: 0.01 g
Minimum Weight (U=1%, k=2), typical: 820 mg

Cân kỹ thuật

Precision Balance MX1203

 0.00 giá chưa bao gồm thuế

Maximum Capacity: 1,220 g
Readability: 1 mg
Minimum Weight (U=1%, k=2), typical: 100 mg

Cân kỹ thuật

Precision Balance MX1203N

 0.00 giá chưa bao gồm thuế

Maximum Capacity: 1,220 g
Readability: 1 mg
Minimum Weight (U=1%, k=2), typical: 100 mg

Cân kỹ thuật

Precision Balance MX16001L

 0.00 giá chưa bao gồm thuế

Maximum Capacity: 16.2 kg
Readability: 0.1 g
Minimum Weight (U=1%, k=2), typical: 8.2 g

Cân kỹ thuật

Precision Balance MX2002

 0.00 giá chưa bao gồm thuế

Maximum Capacity: 2.2 kg
Readability: 0.01 g
Minimum Weight (U=1%, k=2), typical: 820 mg

Cân kỹ thuật

Precision Balance MX303

 0.00 giá chưa bao gồm thuế

Maximum Capacity: 320 g
Readability: 1 mg
Minimum Weight (U=1%, k=2), typical: 100 mg

Cân kỹ thuật

Precision Balance MX303N

 0.00 giá chưa bao gồm thuế

Maximum Capacity: 320 g
Readability: 1 mg
Minimum Weight (U=1%, k=2), typical: 100 mg

Cân kỹ thuật

Precision Balance MX32001L

 0.00 giá chưa bao gồm thuế

Maximum Capacity: 32.2 kg
Readability: 0.1 g
Minimum Weight (U=1%, k=2), typical: 8.2 g

Cân kỹ thuật

Precision Balance MX4002

 0.00 giá chưa bao gồm thuế

Maximum Capacity: 4.2 kg
Readability: 0.01 g
Minimum Weight (U=1%, k=2), typical: 820 mg

Cân kỹ thuật

Precision Balance MX6001

 0.00 giá chưa bao gồm thuế

Maximum Capacity: 6.2 kg
Readability: 0.1 g
Minimum Weight (U=1%, k=2), typical: 8.2 g

Cân kỹ thuật

Precision Balance MX6002

 0.00 giá chưa bao gồm thuế

Maximum Capacity: 6.2 kg
Readability: 0.01 g
Minimum Weight (U=1%, k=2), typical: 820 mg

Cân kỹ thuật

Precision Balance MX6002DR

 0.00 giá chưa bao gồm thuế

Maximum Capacity: 6.2 kg/1.2 kg
Readability: 0.1 g;0.01 g
Minimum Weight (U=1%, k=2), typical: 820 mg


Cân tốt nhất